Ở Trung Quốc, Tết Nguyên Tiêu là đêm rằm tháng Giêng âm lịch, khép lại mùa Tết bằng một đêm hội đèn: ngắm đèn, đoán đố đèn, ăn bánh nguyên tiêu, xem múa rồng lân. Ngày này còn có tên Thượng nguyên tiết hay Đăng tiết (tết đèn). Đây không phải ngày nghỉ lễ chính thức ở Trung Quốc đại lục, nhưng ở nhiều thành phố, hội đèn kéo dài cả tuần và thu hút rất đông người.
Bài này kể Nguyên tiêu qua các thời theo những ghi chép phổ biến, trích vài câu thơ cổ nổi tiếng về đêm rằm, rồi đi qua các tục theo vùng hôm nay. Gốc tích ngày lễ có nhiều thuyết; bài nêu rõ đâu là sử liệu, đâu là truyền thuyết để bạn tự cân nhắc.
Những thuyết về gốc tích Nguyên tiêu
Không có một nguồn gốc duy nhất. Các thuyết sau được nhắc nhiều nhất trong sách vở và trong lời kể dân gian:
- Thuyết tế Thái Nhất thời Hán: sử sách ghi các đời vua nhà Hán có tế Thái Nhất, vị thần tối cao trong tín ngưỡng thời đó, vào đầu năm; nhiều người coi đây là một nguồn của nghi lễ đêm rằm Giêng.
- Thuyết thắp đèn lễ Phật thời Hán Minh Đế: theo truyền thuyết, khi Phật giáo vào Trung Hoa, vua Hán Minh Đế cho thắp đèn trong cung và chùa đêm rằm tháng Giêng để tỏ lòng kính Phật, dân gian làm theo. Câu chuyện này phổ biến nhưng thiếu sử liệu chắc chắn.
- Thuyết tam nguyên của Đạo giáo: Đạo giáo chia ba ngày rằm lớn thành Thượng nguyên (rằm tháng Giêng), Trung nguyên (rằm tháng Bảy), Hạ nguyên (rằm tháng Mười), ứng với ba vị quan trời, đất, nước. Tên Thượng nguyên của ngày này đến từ hệ thống đó.
- Các truyền thuyết dân gian khác: có chuyện gắn với việc dẹp loạn thời Hán Văn Đế, có chuyện về con chim trời bị bắn rơi và lửa đèn để đánh lừa trời. Những chuyện này cho thấy trí tưởng tượng dân gian hơn là nguồn gốc lịch sử.
Điều chắc chắn hơn là đến thời Tuỳ – Đường, đêm rằm tháng Giêng đã là một đêm hội đèn lớn ở kinh đô, có ghi chép rõ trong sử và trong thơ. Các thuyết gốc tích có thể đều góp một phần: nghi lễ cung đình, đèn nhà chùa, tam nguyên Đạo giáo và lễ hội nông nghiệp đã hoà vào nhau thành Nguyên tiêu mà ta biết.
Đường – Tống: đêm bỏ giới nghiêm và hội đèn nhiều ngày
Thời Đường, kinh đô Trường An có lệnh giới nghiêm ban đêm, dân không được đi lại sau khi trống đóng cửa phường. Riêng dịp Nguyên tiêu, triều đình cho bỏ giới nghiêm mấy đêm liền để dân ra đường xem đèn. Bài thơ "Chính nguyệt thập ngũ dạ" của Tô Vị Đạo tả cảnh đêm ấy với hình ảnh nổi tiếng "hoả thụ ngân hoa", cây lửa hoa bạc, sau thành thành ngữ chỉ cảnh đèn đuốc rực rỡ.
Sang thời Tống, hội đèn càng lớn. Sách "Đông Kinh mộng hoa lục" của Mạnh Nguyên Lão, ghi lại phong tục kinh thành Biện Lương (Khai Phong) thời Bắc Tống, có những đoạn tả đêm Nguyên tiêu với núi đèn dựng trước cung, ca múa, xiếc, hàng quán thâu đêm. Theo các tài liệu phổ biến, thời Tống hội đèn kéo dài năm đêm, và tục treo câu đố lên đèn cũng hình thành rõ vào thời này.
Thời Minh, theo ghi chép thường được nhắc, kỳ nghỉ đèn có lúc kéo dài tới mười ngày; thời Thanh rút ngắn lại. Con số cụ thể khác nhau theo nguồn và theo từng giai đoạn, nên bạn chỉ nên hiểu là Nguyên tiêu từng là một kỳ hội dài nhiều ngày, không chỉ một đêm.
Nguyên tiêu trong thơ cổ: đêm hẹn hò của ngày xưa
Ngày xưa, phụ nữ khuê các ít khi được ra ngoài buổi tối. Đêm Nguyên tiêu là một trong số ít dịp họ được đi xem đèn, nên đêm rằm trở thành bối cảnh của nhiều câu chuyện gặp gỡ, nhiều bài thơ tình. Ngày nay, người Trung Quốc vẫn hay gọi vui Nguyên tiêu là "lễ tình nhân Trung Hoa".
Bài từ "Sinh tra tử – Nguyên tịch", thường được ghi là của Âu Dương Tu (có tài liệu cho là của Chu Thục Chân), có câu nổi tiếng: "Nguyệt thượng liễu sao đầu, nhân ước hoàng hôn hậu" – trăng lên đầu ngọn liễu, người hẹn sau hoàng hôn. Bài từ kể chuyện năm trước hẹn hò đêm rằm, năm nay đèn trăng như cũ mà không thấy người xưa.
Bài "Thanh ngọc án – Nguyên tịch" của Tân Khí Tật tả đêm hội đèn đông đúc, rồi kết bằng mấy câu được trích dẫn rất nhiều: tìm người giữa đám đông trăm nghìn lượt, chợt quay đầu lại thì người ấy đang đứng nơi ánh đèn thưa thớt. Những câu này về sau còn được dùng để nói về con đường tìm kiếm trong học vấn. Thơ cổ cho thấy Nguyên tiêu không chỉ là ngày lễ mà còn là một không gian cảm xúc của người xưa.
Tục Nguyên tiêu theo vùng ở Trung Quốc hôm nay
Trung Quốc rộng, mỗi vùng có cách đón Nguyên tiêu riêng. Bảng dưới nêu một số tục phổ biến, ở mức khái quát:
| Vùng | Tục nổi bật | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phía Bắc (Hoa Bắc, Đông Bắc) | Ăn bánh nguyên tiêu lăn, múa ương ca, đi cà kheo, múa thuyền cạn trên phố | Ương ca là điệu múa tập thể đông người, rộn ràng, gắn với nông thôn phương Bắc |
| Giang Nam (Nam Kinh, Tô Châu, Hàng Châu) | Hội đèn bên sông, ăn thang viên mè đen | Hội đèn Tần Hoài ở Nam Kinh là một trong những hội đèn nổi tiếng nhất |
| Tứ Xuyên | Hội đèn lớn với đèn tạo hình khổng lồ | Tự Cống nổi tiếng với nghề làm đèn lồng nghệ thuật, đèn được mang đi trưng bày ở nhiều nước |
| Quảng Đông, Phúc Kiến | Ăn thang viên, múa lân, lễ ở từ đường dòng họ, rước thần ở làng | Gần với tục người Hoa ở Việt Nam vì phần lớn người Hoa ở Việt Nam có gốc từ hai vùng này |
| Nhiều vùng nông thôn | Tục "tẩu bách bệnh": phụ nữ rủ nhau đi bộ qua cầu, ra đồng đêm rằm | Theo quan niệm dân gian là đi cho khoẻ người; nay nhiều nơi giữ như cuộc dạo đêm vui |
Bảng chỉ là phác thảo. Trong cùng một tỉnh, mỗi huyện, mỗi làng có thể có tục riêng, và nhiều tục đã thay đổi hoặc mai một qua thời gian. Nếu bạn định đến Trung Quốc vào dịp Nguyên tiêu, hãy xem thông báo của địa phương năm đó về lịch hội đèn, giờ mở cửa và quy định đám đông.
Hội đèn hiện đại: từ đèn giấy đến đèn khổng lồ
Hội đèn Nguyên tiêu hôm nay ở các thành phố lớn khác xa đèn giấy thời xưa. Đèn được làm bằng khung thép, lụa, vải, bên trong là đèn điện, tạo hình rồng, phượng, con giáp, nhân vật truyện cổ, có khi cao bằng toà nhà vài tầng. Những hội đèn lớn thường mở bán vé, có khu đố đèn, khu ẩm thực và sân khấu biểu diễn.
Bên cạnh đó, ở các khu phố cũ và làng quê, đêm Nguyên tiêu vẫn mang dáng dấp xưa: trẻ con cầm đèn giấy đi quanh xóm, các gia đình ăn bánh nguyên tiêu, người già ra đình làng xem đội múa. Cùng một ngày lễ có hai gương mặt, một rực rỡ thương mại, một mộc mạc gia đình, và cả hai đều là Nguyên tiêu thật.
Pháo hoa từng là phần quen thuộc của đêm rằm, nhưng nhiều thành phố Trung Quốc đã cấm hoặc hạn chế đốt pháo vì an toàn và ô nhiễm không khí. Nếu bạn ở đó dịp lễ, hãy theo quy định của nơi mình đến, đứng xa khu đốt pháo được phép và để ý lối thoát khi đám đông dồn lại.
Đi xem hội đèn Nguyên tiêu ở Trung Quốc: những điều nên biết trước
Nếu bạn dự định đi du lịch hoặc đang học tập, làm việc ở Trung Quốc vào dịp rằm tháng Giêng, vài điều sau giúp chuyến đi thoải mái hơn:
- Thời tiết: tháng Hai dương lịch, phía Bắc Trung Quốc thường còn rất lạnh, có nơi dưới không độ; Giang Nam ẩm và se lạnh. Mang áo ấm, găng tay, giày đi bộ êm vì hội đèn thường phải đi bộ nhiều giờ.
- Lịch hội: hội đèn lớn thường mở từ trước rằm và kéo dài sau rằm vài ngày đến vài tuần, có giờ mở cửa và có khi phải đặt vé trước. Xem thông báo chính thức của địa phương năm đó, không dựa vào lịch cũ trên mạng.
- Đám đông: đêm mười lăm là đêm đông nhất; nhiều nơi giới hạn lượng khách, chia luồng một chiều. Đi vào đêm trước hoặc sau rằm sẽ dễ chịu hơn.
- Đi lại: dịp này trùng cuối mùa đi lại Tết, tàu xe có thể kín chỗ. Đặt vé sớm và chừa thời gian dự phòng.
- Trẻ nhỏ: chụp sẵn ảnh trẻ trong ngày, ghi số liên lạc của bố mẹ vào túi áo trẻ, hẹn trước điểm gặp nếu lạc.
- Pháo và lửa: chỉ xem pháo hoa ở khu vực được phép, không tự đốt pháo, không thả đèn trời ở nơi bị cấm.
Người Việt ở Trung Quốc lâu năm thường khuyên: đừng cố xem hết, chọn một hội đèn vừa sức, đi sớm, về sớm, ăn một chén nguyên tiêu nóng là đã có một đêm rằm trọn vẹn.
Giống và khác với rằm tháng Giêng của người Việt
Nguyên tiêu Trung Hoa và rằm tháng Giêng Việt Nam chung một gốc lịch pháp, cùng là ngày rằm đầu năm, cùng có phần lễ tổ tiên, lễ chùa và một món bánh viên nếp. Nhiều từ ngữ như Nguyên tiêu, Thượng nguyên, tam nguyên đều vào tiếng Việt qua chữ Hán.
Khác biệt rõ nhất là trọng tâm. Ở Trung Quốc, Nguyên tiêu trước hết là đêm hội đèn ngoài phố. Ở Việt Nam, đặc biệt ở miền Bắc, rằm Giêng gắn mạnh với lễ chùa và mâm cúng tại nhà, hội đèn không phổ biến bằng, trừ những nơi như Hội An hay các khu người Hoa. Người Việt còn có Ngày thơ Việt Nam vào đêm rằm, một nét riêng không có ở nơi khác.
Hiểu những điểm giống và khác này giúp bạn tránh hai cách nghĩ sai: cho rằng rằm Giêng Việt là bản sao của Nguyên tiêu Trung Hoa, hoặc cho rằng hai ngày không liên quan gì nhau. Thực tế là cùng một gốc, mỗi nơi lớn lên theo cách của mình.
Câu hỏi thường gặp
Tết Nguyên Tiêu có phải là ngày nghỉ lễ ở Trung Quốc không?
Ở Trung Quốc đại lục, Nguyên tiêu không nằm trong danh sách ngày nghỉ lễ chính thức; kỳ nghỉ Tết thường kết thúc trước rằm. Người dân vẫn đi xem đèn vào buổi tối sau giờ làm. Lịch nghỉ có thể khác ở Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan, nên cần xem quy định từng nơi.
Vì sao Nguyên tiêu được gọi là lễ tình nhân Trung Hoa?
Vì ngày xưa đêm Nguyên tiêu là dịp hiếm hoi nam nữ được ra đường buổi tối, có cơ hội gặp gỡ khi xem đèn. Nhiều bài thơ, truyện cổ lấy đêm rằm làm bối cảnh hẹn hò. Cách gọi này là cách gọi vui hiện đại, không phải tên chính thức của ngày lễ.
Hội đèn Tự Cống có liên quan gì tới Nguyên tiêu?
Tự Cống ở Tứ Xuyên có truyền thống làm đèn lồng lâu đời, hội đèn dịp Tết và Nguyên tiêu ở đây rất nổi tiếng. Đèn nghệ thuật kiểu Tự Cống còn được đưa đi trưng bày ở nhiều nước. Lịch hội cụ thể mỗi năm do địa phương thông báo.
Tẩu bách bệnh là tục gì?
Đây là tục dân gian ở nhiều vùng phía Bắc Trung Quốc, phụ nữ rủ nhau đi bộ đêm rằm, qua cầu, ra ngoại thành, theo quan niệm xưa là đi cho khoẻ người cả năm. Ngày nay tục này chủ yếu là một cuộc dạo đêm vui, không ai coi là cách chữa bệnh.
Câu thơ nào về Nguyên tiêu nổi tiếng nhất?
Khó nói câu nào nổi tiếng nhất, nhưng hai câu được trích nhiều là "Nguyệt thượng liễu sao đầu, nhân ước hoàng hôn hậu" trong bài Sinh tra tử – Nguyên tịch, và đoạn kết bài Thanh ngọc án – Nguyên tịch của Tân Khí Tật về người đứng nơi đèn thưa. Cả hai đều có bản dịch tiếng Việt.
Người Việt đi Trung Quốc dịp Nguyên tiêu cần lưu ý gì?
Nên xem trước lịch hội đèn và quy định vé ở thành phố mình đến, chuẩn bị áo ấm vì tháng Hai phía Bắc còn rất lạnh, giữ giấy tờ cẩn thận nơi đông người. Thủ tục nhập cảnh, thị thực thì kiểm thông tin lãnh sự hiện hành trước khi đi.